Giá thuốc năm 2016

Đăng lúc: Thứ tư - 30/11/2016 15:16 - Người đăng bài viết: Admin
Cập nhật giá thuốc sử dụng tại bệnh viện năm 2016
BẢNG GIÁ THUỐC BỆNH VIỆN NĂM 2016
STT Mã thuốc Tên thuốc, hàm lượng Hoạt chất Dạng dùng Đơn giá
1 ACE006 Acedanyl 500mg Acetyl leucin Viên 550
2 ACE003 Acetazolamid 250mg Acetazolamid Viên 730
3 ACE003 Acetazolamid 250mg Acetazolamid Viên 735
4 ACE007 Acepron 325mg Paracetamol Gói 1,000
5 ACI003 Aciclovir 200mg Acyclovir Viên 376
6 ACY002 Acyclovir 5%/5g Aciclovir Tuýp 13,920
7 ACY003 Acyclovir 200mg Aciclovir Viên 750
8 ACY004 Aciclovir 5% Aciclovir Tuýp 6,690
9 ACY005 Acyclovir VPC 200mg Aciclovir Viên 525
10 ACY005 Acyclovir VPC 200mg Aciclovir Viên 420
11 ADA001 Adalat 10mg Nifedipin Viên 2,253
12 ADA001 Adalat 10mg Nifedipin Viên 2,253
13 ADR001 Adrenalin 1mg/1ml Epinephrin Ống 6,000
14 ADR001 Adrenalin 1mg/1ml Epinephrin Ống 4,600
15 ADR004 Adrenalin 1mg/1ml Epinephrin Ống 2,750
16 ADR004 Adrenalin 1mg/1ml Epinephrin Ống 2,300
17 ADR007 Adrenalin-BFS 1mg Adrenalin Ống 5,733
18 AGI004 Agi-Contrim F 960mg Sulfamethoxazol + Trimethoprim Viên 410
19 AGI004 Agi-Contrim F 960mg Sulfamethoxazol + Trimethoprim Viên 410
20 AGI005 Agimol 150mg Paracetamol Gói 720
21 AGI006 Agitec-F 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) Viên 30
22 AKU001 Akudinir 125mg Cefdinir Lọ 47,000
23 ALC003 Alclav 1000mg Amoxicilin + Acid Clavulanic Viên 9,800
24 ALL002 Allopurinol 300mg Allopurinol Viên 620
25 ALL002 Allopurinol 300mg Allopurinol Viên 392
26 ALL004 Allopurinol 300mg Allopurinol Viên 700
27 ALL006 Allopurinol Domesco 300mg Allopurinol Viên 600
28 ALP002 Alphachymotrypsin 5000UI Alpha chymotrypsin Ống 5,796
29 ALP005 Alphachymotrypsin TVP 4.2mg Alpha chymotrypsin Viên 272
30 ALP009 Alphachymotrypsin 4200 IU Alpha chymotrypsin Viên 272
31 ALP009 Alphachymotrypsin 4200 IU Alpha chymotrypsin Viên 300
32 ALP010 Alphachymotrypsin 10mg Alpha chymotrypsin Viên 1,800
33 ALV003 Alverin 40mg Alverin (citrat) Viên 147
34 AMI003 Aminoleban 8%/200ml Acid Amin Chai 104,000
35 AML002 Amlaxopin 5mg Amlodipin Viên 1,489
36 AML002 Amlaxopin 5mg Amlodipin Viên 1,489
37 AML002 Amlaxopin 5mg Amlodipin Viên 1,489
38 AML003 AMLAXOPIN 10mg Amlodipin Viên 2,250
39 AMN001 Amnorpin 5mg Amlodipin Viên 2,833
40 AMO004 Amoxicilin 500mg Amoxicilin Viên 1,000
41 AMO006 Amoxicilin 250mg H/100 Amoxicilin Viên 358
42 AMO009 Amoxicilin 250mg H/12 Amoxicilin Gói 746
43 AMO010 Amoxicilin 500mg Amoxicilin Viên 680
44 AMO010 Amoxicilin 500mg Amoxicilin Viên 490
45 AMO012 Amoxicilin 250mg Amoxicilin Gói 714
46 AMO013 Amoxycilin 250mg Amoxicilin Viên 349
47 AMP001 Ampicillin 1g Ampicilin Lọ 5,000
48 AMP006 Ampicillin 1g Ampicilin Lọ 3,549
49 ANG002 Angonic 5mg Enalapril Viên 1,400
50 APO004 Apo Prednisolon 5mg Prednisolon Viên 378
51 APR002 Aprovel 150mg Irbesartan Viên 9,561
52 ASP008 Aspirin Stada 81mg Acetylsalicylic acid Viên 240
53 ASP010 Aspirin Vidipha 81mg Acid acetylsalicylic Viên 99
54 ASP013 Aspirin 81mg Acetylsalicylic acid Viên 118
55 ATA001 Atasart-H 16mg+12.5mg Candesartan + Hydroclorothiazid Viên 4,750
56 ATO002 Atorvastatin 20mg Atorvastatin Viên 565
57 ATR004 Atropin Sulfat 0.25mg/1ml Atropin sulfat Ống 520
58 ATR004 Atropin Sulfat 0.25mg/1ml Atropin sulfat Ống 546
59 ATR004 Atropin Sulfat 0.25mg/1ml Atropin sulfat Ống 540
60 ATR005 Atropine ( Sulfate) 10mg/10ml Atropin (sulfat) Lọ 19,728
61 ATR007 Atropin sulfat kabi 10mg/10ml Atropin (sulfat) Lọ 24,800
62 ATR007 Atropin sulfat kabi 10mg/10ml Atropin (sulfat) Lọ 19,728
63 AUG003 Augbactam 281.25mg Amoxicilin + Acid Clavulanic Gói 1,815
64 AUG007 Augclamox 281,25mg Amoxicilin + Acid Clavulanic Gói 1,395
65 AUG007 Augclamox 281,25mg Amoxicilin + Acid Clavulanic Gói 1,395
66 BAI001 Bài thạch, L/45 Herba Desmodii styracifolii Viên 1,550
67 BAI001 Bài thạch, L/45 Herba Desmodii styracifolii Viên 1,200
68 BAI005 Bài thạch, H/50 Cao khô kim tiền thảo + Cao khô hỗn hợp Viên 1,260
69 BEC002 Beclate Aquanase (Xịt mũi) 0.1% Beclometason (dipropionat) Lọ 100,000
70 BEC002 Beclate Aquanase (Xịt mũi) 0.1% Beclometason (dipropionat) Lọ 98,756
71 BEC002 Beclate Aquanase (Xịt mũi) 0.1% Beclometason (dipropionat) Lọ 94,920
72 BER001 Berberin 100mg Berberin (hydrochlorid) Viên 295
73 BER005 Berberin 100mg Berberin Hydrochlorid Viên 399
74 BES001 Bestpred 4mg Methyl prednisolon Viên 370
75 BES002 Bestpred 16mg Methyl prednisolon Viên 1,050
76 BIA001 Biausin 562,5mg Amoxicilin + Acid Clavulanic Gói 3,066
77 BIC001 Bicebid 100mg Cefixim Viên 1,218
78 BID001 Bidisamin 500mg Glucosamin Viên 420
79 BIL009 Bilbroxol Syrup 150ml Ambroxol Lọ 71,210
80 BIO003 Bio-Cerin 50mg Diacerein Viên 4,390
81 BIO004 Biocid-MH 100ml Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Lọ 40,500
82 BIO004 Biocid-MH 100ml Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Lọ 40,500
83 BIR001 Biracin-E 5ml Tobramycin Lọ 5,187
84 BIS003 Bisilkon 10g Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin Tuýp 5,481
85 BLU002 Bluecezin 10mg Cetirizin Viên 4,200
86 BLU002 Bluecezin 10mg Cetirizin Viên 4,280
87 BOG001 Boganic Cao Artiso + Rau đắng đất + Bột bìm bìm Viên 680
88 BOG001 Boganic Cao Artiso + Rau đắng đất + Bột bìm bìm Viên 620
89 BOT002 Bổ tỳ 100ml Bạch linh, Liên nhục, Sơn tra, Bạch truật, Mạch nha, Cam thảo, Trần bì, Đảng sâm, Sa nhân, Ý dĩ, Hoài sơn,Thần khúc Chai 25,000
90 BRI003 Brifecy 500mg Cefadroxil Viên 1,590
91 BRO002 Bromhexin - Khánh Hòa 8mg Bromhexin (hydroclorid) Viên 37
92 BRO007 Bromhexin 8mg Bromhexin Viên 880
93 BUP003 Bupivacaine Hydrochloride & Dextrose Injection U.S.P 20mg/4ml Bupivacain (hydroclorid) Ống 21,000
94 BUS001 Buscopan 20mg/1ml Hyoscin butylbromid Ống 8,376
95 BUV001 Buvac Heavy 4ml Bupivacain (hydroclorid) Ống 24,900
96 CAD005 Cadimarin 70mg Silymarin Viên 590
97 CAL005 Calci chlorid 500mg/5ml Calci clorid Ống 1,260
98 CAL005 Calci chlorid 500mg/5ml Calci clorid Ống 1,200
99 CAL014 Calci Glubionat Kabi 5ml Calci glubionat Ống 4,800
100 CAL015 Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid Ống 1,260
101 CAL015 Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid Ống 1,200
102 CAM005 Cammic 250mg/5ml Tranexamic acid Ống 6,000
103 CAM005 Cammic 250mg/5ml Tranexamic acid Ống 4,900
104 CAM005 Cammic 250mg/5ml Tranexamic acid Ống 4,150
105 CAN002 Canzeal 2mg Glimepirid Viên 1,365
106 CAN003 Canzeal 4mg Glimepirid Viên 2,700
107 CAO004 Cao lỏng Cao Lạc Tiên 200ml   Chai 30,500
108 CAP001 Captohexal 25mg Captopril Viên 405
109 CAP002 Captopril 25mg Captopril Viên 405
110 CAP003 Captopril 25mg Captopril Viên 145
111 CAP003 Captopril 25mg Captopril Viên 100
112 CAP006 Captopril 25mg Captopril Viên 87
113 CAR001 Carbocistein 200mg Carbocistein Gói 1,130
114 CAR003 Cardilopin 5mg Amlodipin Viên 890
115 CEB006 Cebraton, H/50 Đinh lăng, Bạch quả Viên 3,150
116 CEF003 Ceftacin 1g Cefmetazol Lọ 59,800
117 CEF023 Cefunvil 10ml Calciglucoheptonat+vitaminD2+VitaminC+VitaminPP Ống 4,500
118 CEF027 Cefustad 500mg Cefuroxim Viên 15,750
119 CEF034 Cefpirom 1g Cefpirom Lọ 45,000
120 CEF035 Cefalexin 500mg Cefalexin Viên 775
121 CEF037 Ceftriaxona normon 1g Ceftriaxon Lọ 32,000
122 CEF043 Cefadroxil PMP 500mg Cefadroxil Viên 1,880
123 CEF044 Ceforipin 200mg Cefpodoxim Viên 2,450
124 CEF045 Ceftanir 300mg Cefdinir Viên 8,900
125 CEF047 CEFTEZOL VCP 1g Ceftezol Lọ 27,500
126 CEF048 Cephalexin 500mg Cefalexin Viên 3,190
127 CEF049 Cefakid 250mg Cefalexin Gói 1,600
128 CEF050 Cefmetazol 1g Cefmetazol Lọ 39,800
129 CEL002 Celex DHG 250mg Cefalexin Gói 920
130 CEL003 Celemin 5S 250ml Acid Amin Chai 55,000
131 CEN002 Cenganyl 500mg Acetyl leucin Viên 980
132 CEP004 Cephalexin 250mg Cefalexin Gói 770
133 CER001 Cerebrolysin 1076mg/5ml Cerebrolysin Concentrate Ống 63,000
134 CER002 Cerebrolysin 2152mg/10ml Peptid (Cerebrolysin concentrate) Ống 101,000
135 CER005 Cerebrolyzate 1175mg/5ml Peptid dịch chiết não lợn Ống 61,900
136 CET002 Cetazin 10mg Cetirizin Viên 69
137 CEV001 Cevit 500mg/5ml Vitamin C Ống 1,680
138 CEV001 Cevit 500mg/5ml Vitamin C Ống 1,529
139 CEV001 Cevit 500mg/5ml Vitamin C Ống 1,575
140 CHL007 Chloramphenicol 1g Chloramphenicol Lọ 10,437
141 CHL010 Chlorpheniramine - Khánh Hòa 4mg Chlorpheniramin maleat Viên 32
142 CIM003 Cimetidin 300mg/2ml Cimetidin Ống 2,184
143 CIN002 Cinnarizine 25mg Cinnarizin Viên 76
144 CIN004 Cinnarizin 25mg-Khánh Hòa Cinnarizin Viên 50
145 CIN005 Cindem 600mg Metronidazol + Miconazol Viên 5,000
146 CIP005 Ciprofloxacin hameln 200mg/100ml Ciprofloxacin Chai 78,000
147 CIP010 Ciprofloxacin Polpharma 100ml Ciprofloxacin Chai 61,000
148 CLA006 Clathrimax 500mg Clarithromycin Viên 2,619
149 CLO001 Chlopheniramin 4mg Chlorpheniramin maleat Viên 68
150 CLO009 Cloramphenicol 250mg Chloramphenicol Viên 462
151 COL007 Colarosu 10mg Rosuvastatin Viên 2,400
152 COL008 Colchicine 1mg Colchicin Viên 550
153 COL009 Coltab 1000mg/4ml Citicolin Ống 44,490
154 COL011 Colchicin - Khánh Hòa 1mg Colchicin Viên 330
155 COL011 Colchicin - Khánh Hòa 1mg Colchicin Viên 290
156 COL011 Colchicin - Khánh Hòa 1mg Colchicin Viên 218
157 COL012 Colchicin 1mg Colchicin Viên 735
158 COL017 Colchicine 1mg Colchicin Viên 380
159 COM001 Combivent 2,5ml Ipratropium + Salbutamol Tuýp 16,074
160 COR006 Cordarone 200mg Amiodaron ( Hydrochorid) Viên 6,750
161 D-A001 D-A-R 80mg+60mg+60mg Cao dứa gai+Cao rau đắng đất + cao Artichau Viên 335
162 DAF004 Daflon 500mg Diosmin + Hesperidin Viên 3,000
163 DAI011 Đại tràng hoàn đại tràng hoàn Gói 4,000
164 DAI056 Đại tràng hoàn-PH   Gói 4,000
165 DAN005 Đan sâm - Tam thất Đan sâm, tam thất Viên 1,000
166 DAU002 Dầu mù u 10ml Dầu mù u Lọ 5,000
167 DEA001 DaewoongMytolan Liquid 10ml Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Gói 3,200
168 DEL002 Deliramol 1000mg/100ml Paracetamol Chai 39,000
169 DEN030 Denstra 300mg+100IU Calci carbonat + Vitamin D3 Viên 750
170 DET002 Detracyl 250mg Mephenesin Viên 180
171 DEV001 Devomir 25mg Cinnarizin Viên 320
172 DEV002 Devitoc 100mg Celecoxib Viên 3,590
173 DEX003 Dexamethasol 4mg/ml Dexamethason Ống 1,350
174 DEX003 Dexamethasol 4mg/ml Dexamethason Ống 835
175 DEX003 Dexamethasol 4mg/ml Dexamethason Ống 1,271
176 DEX008 Dexamethason Kabi 4mg/ml Dexamethason Ống 2,320
177 DEX009 Dexamethasone 5mg/ml Dexamethason Ống 2,320
178 DEX014 Dexastad 4mg/1ml Dexamethason Ống 2,300
179 DEX015 Dexamethasone 4mg/1ml Dexamethason Ống 924
180 DHL001 DHLLD (Hyaluronidase) 1500 IU Hyaluronidase Lọ 68,000
181 DIA009 Diazepam 5mg Diazepam Viên 131
182 DIA009 Diazepam 5mg Diazepam Viên 180
183 DIA013 Diaphyllin 240mg/5ml Aminophylin Ống 10,500
184 DIA014 Diazepam 10mg/2ml Diazepam Ống 6,888
185 DIA015 Dianorm-M 80mg+500mg Gliclazid + Metformin Viên 2,800
186 DIA015 Dianorm-M 80mg+500mg Gliclazid + Metformin Viên 3,350
187 DIA016 Diazepam-Hameln 10mg/2ml Diazepam Ống 6,888
188 DIA019 Diaberim 500mg Metformin Viên 630
189 DIA020 Diazepam 10mg/2ml Diazepam Ống 4,200
190 DIC009 Diclofenac 100mg Diclofenac Viên 630
191 DID003 Didicera Độc hoạt tang ký sinh Gói 4,000
192 DIE004 Diệp hạ châu - BVP 250mg Diệp hạ châu Viên 470
193 DIE004 Diệp hạ châu - BVP 250mg Diệp hạ châu Viên 470
194 DIG002 Digoxin 0.5mg/2ml Digoxin Ống 21,000
195 DIG003 Digoxin 0.25mg Digoxin Viên 945
196 DIG006 Digoxin 250mcg Digoxin Viên 840
197 DIO001 Diosmectit 3g Diosmectit Gói 854
198 DIR001 Diretif 20mg/2ml Furosemid Ống 3,456
199 DIS002 Disolvan 8mg Bromhexin (hydroclorid) Viên 56
200 DOB001 Dobutamine 250mg/20ml Dobutamin Ống 68,250
201 DOC004 Độc hoạt tang ký sinh Độc hoạt tang ký sinh Viên 950
202 DOM001 Domreme 10mg Domperidon Viên 999
203 DOP002 Dopamin 200mg/5ml Dopamin (hydroclorid) Ống 21,000
204 DOP002 Dopamin 200mg/5ml Dopamin (hydroclorid) Ống 20,232
205 DOP003 Dopamine 200mg/5ml Dopamin (hydroclorid) Ống 22,970
206 DOR003 Doropycin 3MUI Spiramycin Viên 3,350
207 DOS003 Dosulvon 60ml Bromhexin (hydroclorid) Chai 16,850
208 DOZ002 DOZIDINE MR 35mg Trimetazidin Viên 468
209 DRO001 Droxikid 250mg Cefadroxil Gói 1,890
210 DUN004 Dung dịch tiêm truyền 5D (glucose 5%) 500ml D-glucose monohydrate Chai 12,600
211 DUO006 Dưỡng tâm an thần   Viên 735
212 DUO007 Dưỡng Tâm An   Viên 1,190
213 DUO012 Dưỡng tâm an thần   Viên 1,290
214 EDO001 Edosic 200mg Etodolac Viên 1,030
215 EFF004 Efferalgan 150mg Paracetamol Viên đặt 2,300
216 EFF005 Efferalgan Codein 530mg Paracetamol+Codein Viên 3,500
217 EFF011 Effer-Paralmax 150mg Paracetamol Gói 1,000
218 EFF012 Effer-Paralmax Codein 510mg Paracetamol+Codein Viên 1,800
219 EFF012 Effer-Paralmax Codein 510mg Paracetamol+Codein Viên 1,600
220 EFT001 Eftimoxin 400mg Moxifloxacin Viên 15,800
221 EFT002 Eftilora 10mg Loratadin Viên 198
222 EGI001 Egilok 25mg Metoprolol Viên 2,200
223 ELA001 Elaria 75mg/3ml Diclofenac Ống 7,800
224 ELA001 Elaria 75mg/3ml Diclofenac Ống 7,790
225 ENA002 Enalapril 5mg Enalapril Viên 800
226 EPH001 Ephedrin 10mg/1ml Ephedrin Ống 3,100
227 ERY006 Erythromycin 500mg Erythromycin Viên 1,210
228 ERY006 Erythromycin 500mg Erythromycin Viên 1,185
229 ERY012 Erythromycin 500mg Erythromycin Viên 1,400
230 ESM002 Esmeron 50mg/5ml Rocuronium bromide Lọ 104,450
231 EUV002 Euvizin 100ml Kẽm sulfat Chai 22,900
232 EUV005 Euvixim 100mg Cefixim Viên 880
233 EYE001 Eyetobra - D 5ml Tobramycin + Dexamethason Lọ 9,896
234 FEN003 Fenilham 0.1mg/2ml Fentanyl Ống 11,550
235 FEN003 Fenilham 0.1mg/2ml Fentanyl Ống 12,600
236 FLU007 Flucinar 15g Fluocinolon acetonid Tuýp 30,000
237 FOL001 Folihem Sắt Fumarat + acid folic Viên 1,900
238 FOR003 Forasm 10mg/ml Ephedrin Ống 3,100
239 FUR004 Furosol 20mg/2ml Furosemid Ống 2,500
240 FUR006 Furosemide 40mg Furosemid Viên 144
241 FUR006 Furosemide 40mg Furosemid Viên 160
242 FUR007 Fufred 5mg Prednison Viên 160
243 FUR008 Furosemidum Polpharma 20mg/2ml Furosemid Ống 4,683
244 FUX001 Fuxicure 200mg Celecoxib Viên 1,945
245 GEL002 Gelofusin 4%/500ml Gelatin Chai 111,405
246 GEL002 Gelofusin 4%/500ml Gelatin Chai 115,861
247 GEL002 Gelofusin 4%/500ml Gelatin Chai 116,000
248 GEL006 Gelactive Sucra 5ml Sucralfat Gói 3,150
249 GEN006 Gentri-sone 10g Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin Tuýp 21,000
250 GEN007 Gentamycin 80mg/2ml Gentamicin Ống 945
251 GEN010 Gensonmax 10g Betamethasone diporopionate + Clotrimazol + Gentamicin Tuýp 4,490
252 GEN012 Gentamicin 80mg/2ml Gentamicin Ống 1,260
253 GEN012 Gentamicin 80mg/2ml Gentamicin Ống 1,140
254 GEN012 Gentamicin 80mg/2ml Gentamicin Ống 1,200
255 GEN012 Gentamicin 80mg/2ml Gentamicin Ống 1,365
256 GEN014 Gentiana 50mg Cao đặc vỏ cây thường xanh Viên 6,000
257 GEN014 Gentiana 50mg Cao đặc vỏ cây thường xanh Viên 6,950
258 GEN015 Gentamycin 80mg/2ml-TW25 Gentamicin Ống 1,140
259 GEN015 Gentamycin 80mg/2ml-TW25 Gentamicin Ống 1,100
260 GEN016 Gentri-sone 20g Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin Tuýp 21,000
261 GEN017 Gentamicin 80mg - Thanh Hóa Gentamicin Ống 1,100
262 GEN017 Gentamicin 80mg - Thanh Hóa Gentamicin Ống 1,020
263 GEN020 Genpharmason 10g Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin Tuýp 4,200
264 GIA012 Giadogane 366mg cao Artiso+rau đắng đất+cao bìm bìm biếc Viên 1,360
265 GLI002 Gliphalin 1g/4ml Choline alfoscerat Ống 36,000
266 GLU005 Glucose 10%/500ml Glucose Chai 8,925
267 GLU005 Glucose 10%/500ml Glucose Chai 9,240
268 GLU008 Glucovance 502.5mg Metformin + Glibenclamid Viên 4,183
269 GLU008 Glucovance 502.5mg Metformin + Glibenclamid Viên 4,184
270 GLU017 Glucose 5%/500ml Glucose Chai 7,245
271 GLU017 Glucose 5%/500ml Glucose Chai 7,350
272 GLU019 Glucose 30% 5ml Glucose Ống 1,100
273 GLU021 Gluthion 600mg Glutathion Lọ 89,000
274 GLU024 Glupin CR 5mg Glipizid Viên 4,980
275 GLU025 Glucosamin 500mg Glucosamin Viên 600
276 GLU026 Glucose Kabi 30%/5ml Glucose Ống 1,050
277 GLU027 Glucose 30%/5ml Glucose Ống 1,100
278 GLU035 Glucosamin 500mg Glucosamin Viên 290
279 GRA004 Grazincure (Kẽm Sulfate) 100ml Kẽm sulfat Chai 30,000
280 GYN001 GynoPazaryl Depot 150mg Econazol Viên 9,990
281 HAL003 Halixol 30mg Ambroxol Viên 987
282 HAL003 Halixol 30mg Ambroxol Viên 860
283 HAL003 Halixol 30mg Ambroxol Viên 860
284 HAP002 Hapacol 650mg Paracetamol Viên 360
285 HAP017 Hapacol 150mg Paracetamol Gói 1,396
286 HAP017 Hapacol 150mg Paracetamol Gói 1,365
287 HEM006 Hemblood 115mg+100mg+50mcg Vitamin B1 + B6 + B12 Viên 680
288 HEM006 Hemblood 115mg+100mg+50mcg Vitamin B1 + B6 + B12 Viên 670
289 HOA015 Hoạt huyết thông mạch 125ml   Chai 41,000
290 HOA016 Hoạt huyết dưỡng não BDF Đinh lăng, Bạch quả Viên 660
291 HOA018 Hoàn an thần   Viên 6,000
292 HOA019 Hoạt huyết dưỡng não Đinh lăng, Bạch quả Viên 550
293 HOA019 Hoạt huyết dưỡng não Đinh lăng, Bạch quả Viên 549
294 HOA032 Hoạt huyết dưỡng não 115mg Cao đinh lăng, cao bạch quả Viên 165
295 HYD001 Hydrit Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan Viên 990
296 HYD003 Hydrocolacyl 5mg Prednisolon Viên 161
297 HYD003 Hydrocolacyl 5mg Prednisolon Viên 120
298 HYV001 Hyvaspin 200mcg/1ml Methyl ergometrin (maleat) Ống 12,000
299 ICH003 Ích mẫu nang 500mg Cao ích mẫu Viên 820
300 IME002 Imetoxim 1g Cefotaxim Lọ 26,250
301 IRS001 Irsatim 150mg Irbesartan Viên 1,500
302 IRW001 Irwin 150mg Irbesartan Viên 3,500
303 IRW001 Irwin 150mg Irbesartan Viên 4,750
304 ITA001 Itametazin 5mg Mequitazin Viên 5,480
305 KAC001 Kacetam 800mg Piracetam Viên 329
306 KAC001 Kacetam 800mg Piracetam Viên 329
307 KAG001 Kagasdine 20mg Omeprazol Viên 159
308 KAR001 Kardak 40mg Simvastatin Viên 2,700
309 KEM003 Kemodyn 1g/4ml Citicolin Ống 88,000
310 KET003 Ketamin 50mg/1ml ống 10ml Ketamin Ống 37,275
311 KID001 Kidmin 7.2% - 200ml Acid Amin Chai 105,000
312 KIM026 Kim tiền thảo HT 120mg Cao khô Kim Tiền Thảo Viên 340
313 KIM026 Kim tiền thảo HT 120mg Cao khô Kim Tiền Thảo Viên 298
314 KIM036 Kim tiền thảo râu ngô 1710mg Kim tiền thảo + Râu ngô Viên 357
315 KIN003 Kingdomin - vita C 1000mg Vitamin C Viên 830
316 KUP001 Kupmebamol 500mg Methocarbamol Viên 1,400
317 LAC004 Lacbio Pro Lactobacillus acidophilus Gói 879
318 LAM006 Lamivudin-Domesco 100mg Lamivudin Viên 750
319 LEV001 Levonor 1mg/ml Nor- adrenalin Ống 31,500
320 LEV001 Levonor 1mg/ml Nor- adrenalin Ống 30,000
321 LID001 Lidocain Spray 10% 38g Lidocain (hydroclorid) Chai 125,000
322 LID001 Lidocain Spray 10% 38g Lidocain (hydroclorid) Chai 132,000
323 LID001 Lidocain Spray 10% 38g Lidocain (hydroclorid) Chai 123,900
324 LID003 Lidocain 2% - 10ml Lidocain (hydroclorid) Ống 16,170
325 LID004 Lidocain 40mg/2ml (2%) Lidocain (hydroclorid) Ống 650
326 LID004 Lidocain 40mg/2ml (2%) Lidocain (hydroclorid) Ống 504
327 LID004 Lidocain 40mg/2ml (2%) Lidocain (hydroclorid) Ống 525
328 LID006 Lidocain 2% Epinephrine 1.8 ml Lidocain + Adrenalin Ống 8,000
329 LID009 Lidocain 40mg/2ml Lidocain ( Hydrochlorid) Ống 503
330 LIP004 Lipanthyl 200M 200mg Fenofibrate micronised Viên 7,053
331 LIV002 Liverton 70mg Silymarin Viên 1,080
332 LOB001 Lobonxol 30mg Ambroxol Viên 1,300
333 LOX001 Loxfen 60mg Loxoprofen Viên 1,260
334 LOX001 Loxfen 60mg Loxoprofen Viên 2,200
335 MAC003 Macnir 50mg Eperison Viên 1,400
336 MAC007 Macozteo 50mg Diacerein Viên 4,390
337 MAG003 Magnesium-Vitamin B6 475mg Vitamin B6 + Magnesi (lactat) Viên 149
338 MAG004 Magne sulfat 1.5mg/10ml Magnesi sulfat Ống 2,625
339 MAG006 Magnesi-B6 480mg Vitamin B6 + Magnesi (lactat) Viên 156
340 MAG010 Magnesi-B6 475mg Vitamin B6 + Magnesi (lactat) Viên 147
341 MAR003 Marcaine spinal heavy 5mg/ml Bupivacain (hydroclorid) Ống 37,872
342 MAX003 Maxocef-200 200mg Cefixim Viên 4,999
343 MEB002 Mebendazole 500mg Mebendazol Viên 1,492
344 MEB004 Mebendazol 500mg Mebendazol Viên 980
345 MED003 Medoclor 250mg Cefaclor Viên 7,899
346 MED006 Medicain 1.8ml (2%) Lidocain + Adrenalin Ống 5,499
347 MED012 Medsamic 250mg Tranexamic acid Viên 1,500
348 MED012 Medsamic 250mg Tranexamic acid Viên 3,500
349 MED013 Medopiren 500mg Ciprofloxacin Viên 4,400
350 MED013 Medopiren 500mg Ciprofloxacin Viên 4,666
351 MED014 Medoxicam 7.5mg Meloxicam Viên 1,980
352 MED016 MEDOCLAV 1G Amoxicilin + Acid Clavulanic Viên 10,999
353 MED017 Medaxetine 500mg Cefuroxim Viên 11,500
354 MED018 Medoxicam 15mg Meloxicam Viên 4,500
355 MED019 Medsamic 500mg Tranexamic acid Viên 3,500
356 MEG002 Megyna Nystatin + Metronidazol + Cloramphenicol + Dexamethason acetat Viên 735
357 MEG002 Megyna Nystatin + Metronidazol + Cloramphenicol + Dexamethason acetat Viên 684
358 MEG002 Megyna Nystatin + Metronidazol + Cloramphenicol + Dexamethason acetat Viên 714
359 MEL002 Melyroxil 250 Rediuse 1500mg/30ml Cefadroxil Lọ 39,500
360 MEL006 Melstar-15 15mg Meloxicam Viên 1,800
361 MEM001 Memoril 800mg Piracetam Viên 2,083
362 MEM001 Memoril 800mg Piracetam Viên 2,037
363 MEN001 Menison 40mg Methyl prednisolon Lọ 30,000
364 MEN001 Menison 40mg Methyl prednisolon Lọ 28,571
365 MEN001 Menison 40mg Methyl prednisolon Lọ 30,900
366 MEN003 Menison 16mg Methyl prednisolon Viên 3,100
367 MEP002 Mepheboston 500mg Mephenesin Viên 340
368 MEP003 Mepoly 10ml 35mg+100.000 IU+10mg Neomycin + Polymicin B + Dexamethasol Lọ 37,000
369 MET005 Metronidazol 250mg Metronidazol Viên 114
370 MET010 Methyl Prednisolon Teva 40mg Methyl prednisolon Lọ 36,000
371 MET012 Metronidazol 400mg Metronidazol Viên 420
372 MET014 Methyl Ergometrin 0.2 mg Methyl ergometrin (maleat) Ống 14,400
373 MET015 Metronidazol Kabi 500mg/100ml Metronidazol Chai 9,870
374 MET015 Metronidazol Kabi 500mg/100ml Metronidazol Chai 14,000
375 MET015 Metronidazol Kabi 500mg/100ml Metronidazol Chai 9,135
376 MET016 Methyldopa 250mg Methyldopa Viên 840
377 MET016 Methyldopa 250mg Methyldopa Viên 819
378 MET017 Metoclopramid kabi 10mg/2ml Metoclopramid Ống 1,575
379 MET017 Metoclopramid kabi 10mg/2ml Metoclopramid Ống 1,900
380 MET021 Metronidazol 250mg Metronidazol Viên 157
381 MET022 Metronidazol 100ml-Braun Metronidazol Chai 8,949
382 MET024 Metformin Savi 500mg Metformin Viên 540
383 MET025 Metronidazol 250mg Metronidazol Viên 130
384 MET030 Metoran 10mg/2ml Metoclopramid Ống 1,470
385 MIB001 Mibeviru 200mg Aciclovir Viên 435
386 MIL003 Mildocap 25mg Captopril Viên 590
387 MIX002 Mixtard 30 flexpen 300UI/3ml Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) Ống 153,999
388 MOB002 Mobimed 7.5mg Meloxicam Viên 970
389 MOC001 Mộc hoa trắng 100mg Mộc hoa trắng Viên 500
390 MOC001 Mộc hoa trắng 100mg Mộc hoa trắng Viên 380
391 MOC001 Mộc hoa trắng 100mg Mộc hoa trắng Viên 480
392 MOC006 Mộc hoa trắng-HT Cao mộc hoa trắng Viên 630
393 MOR001 Morphin 10mg/1ml Morphin (hydroclorid, sulfat) Ống 3,507
394 MOR001 Morphin 10mg/1ml Morphin (hydroclorid, sulfat) Ống 4,500
395 MOX002 PMS Pharmox 500mg Amoxicilin Viên 1,155
396 MYO001 Myomethol 500mg Methocarbamol Viên 2,100
397 MYV001 MyVita Calcium 500mg Calci Gluconat+Calci Carbonat Viên 1,375
398 MYV001 MyVita Calcium 500mg Calci Gluconat+Calci Carbonat Viên 2,000
399 NAL006 Naloxone Hydrochloride 0.4mg/1ml Naloxon (hydroclorid) Ống 44,000
400 NAP003 NAPHARANGAN-Codein 530mg Paracetamol + Codein phosphat Viên 1,045
401 NAT010 Natriclorid 0.9%/500ml Natri clorid Chai 6,615
402 NAT011 Natri clorid FT 10ml Natri clorid Lọ 1,500
403 NAT011 Natri clorid FT 10ml Natri clorid Lọ 1,680
404 NAT012 Natribicarbonat 1.4%/250ml Natri hydrocarbonat Chai 31,973
405 NAT012 Natribicarbonat 1.4%/250ml Natri hydrocarbonat Chai 32,000
406 NAT020 Natri clorid 10ml Natri clorid Lọ 1,390
407 NAT020 Natri clorid 10ml Natri clorid Lọ 1,500
408 NAT021 Natriclorid 0.9% 500ml, T/10 Natri chlorid Chai 12,285
409 NEG001 Negramdicin 500mg Nalidixic acid Viên 770
410 NEO005 Neostigmin Bromid 0,5mg Neostigmin Bromid Ống 7,623
411 NEO008 Neodex 5ml Dexamethason phosphat+ neomycin Lọ 4,200
412 NEO010 Neotazin 35mg Trimetazidin Viên 700
413 NER001 Nergamdicin 500mg Nalidixic acid Viên 770
414 NEU005 Neurolaxan-B 300.2mg Vitamin B1 + B6 + B12 Viên 1,000
415 NIC001 Nicerol 2.5mg Nitroglycerin Viên 588
416 NIC002 Micardis 40mg Telmisartan Viên 10,309
417 NIT002 Nitrostad retard 2.5mg Nitroglycerin Viên 900
418 NIT002 Nitrostad retard 2.5mg Nitroglycerin Viên 833
419 NIT005 Nitromint 2.6mg-Egis Nitroglycerin Viên 1,600
420 NIT005 Nitromint 2.6mg-Egis Nitroglycerin Viên 1,650
421 NIT005 Nitromint 2.6mg-Egis Nitroglycerin Viên 1,700
422 NSN001 NS (Natri clorid 0.9%) 500ml Natri clorid Chai 12,310
423 NSN001 NS (Natri clorid 0.9%) 500ml Natri clorid Chai 12,500
424 NUC001 Nucoxia 60mg Etoricoxib Viên 2,150
425 NUO001 Nước oxy già 60ml Nước oxy già Lọ 1,800
426 NUO001 Nước oxy già 60ml Nước oxy già Lọ 1,880
427 NUO001 Nước oxy già 60ml Nước oxy già Lọ 2,000
428 NUO002 Nước cất 5ml Nước cất Ống 1,500
429 NUO002 Nước cất 5ml Nước cất Ống 634
430 NUO002 Nước cất 5ml Nước cất Ống 634
431 NUO009 Nước cất 5ml Nước cất Ống 714
432 NUO009 Nước cất 5ml Nước cất Ống 680
433 NUO021 Nước oxy già 60ml Nước oxy già Lọ 1,380
434 NUO022 Nước muối (Súc miệng và rửa vết thương) 500ml Natri clorid Chai 10,500
435 NYS003 Nystatin 500000 IU Nystatin Viên 685
436 OFO002 Ofost 5IU/1ml Oxytocin Ống 3,465
437 OME002 Omeprazol Normon 40mg Omeprazol Lọ 58,000
438 OPC001 Opcardio Đan sâm, tam thất Viên 1,300
439 OPE002 Opeclari 500mg Clarithromycin Viên 2,700
440 OPE006 OpeCipro 500mg, H/14 - OPV Ciprofloxacin Viên 2,700
441 OPI001 Opiphine 10mg/1ml Morphin (hydroclorid, sulfat) Ống 27,150
442 ORE001 Oremute 5 4,148g Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm gluconat Gói 3,000
443 ORE001 Oremute 5 4,148g Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm gluconat Gói 2,800
444 ORE005 Oresol 27,9g Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan Gói 1,300
445 ORE005 Oresol 27,9g Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan Gói 1,280
446 ORI002 Oridoxime 500mg/10ml Pralidoxim iodid Ống 40,000
447 ORI002 Oridoxime 500mg/10ml Pralidoxim iodid Ống 42,000
448 ORI002 Oridoxime 500mg/10ml Pralidoxim iodid Ống 55,000
449 ORI004 Oribier 200mg/8ml Acetylcystein Ống 2,500
450 ORM001 Ormagat 500mg Glucosamin Viên 2,100
451 OSM002 Osmofundin 20%/250ml Manitol Chai 16,800
452 OXY001 Oxytocine 5UI/ml Oxytocin Ống 4,600
453 OXY001 Oxytocine 5UI/ml Oxytocin Ống 3,045
454 PAD001 Padinas 550mg Paracetamol + Diclofenac Viên 450
455 PAI001 Paindol 550mg Paracetamol+Diclofenac Viên 280
456 PAN004 Panangin 298mg Magne aspartat + Kali aspartat Viên 1,600
457 PAN004 Panangin 298mg Magne aspartat + Kali aspartat Viên 1,553
458 PAN004 Panangin 298mg Magne aspartat + Kali aspartat Viên 1,512
459 PAN004 Panangin 298mg Magne aspartat + Kali aspartat Viên 1,554
460 PAN005 Panacopha 336mg Paracetamol + Thiamin nitrat + Chlorpheniramin maleat Gói 1,800
461 PAN014 Panfor SR 500mg Metformin Viên 1,200
462 PAN014 Panfor SR 500mg Metformin Viên 1,200
463 PAP003 Paparin 40mg/2ml Papaverin hydroclorid Ống 3,890
464 PAP003 Paparin 40mg/2ml Papaverin hydroclorid Ống 4,200
465 PAR008 Partamol Tab 500mg Paracetamol Viên 235
466 PAR008 Partamol Tab 500mg Paracetamol Viên 235
467 PAR009 Partamol 250mg Paracetamol Gói 1,400
468 PAR011 Paracetamol Kabi 1000mg Paracetamol Chai 18,795
469 PAR013 Paracetamol-Bivid 1g/100ml Paracetamol Chai 40,467
470 PAR014 Paracetamol 500mg Paracetamol (acetaminophen) Viên 89
471 PAR014 Paracetamol 500mg Paracetamol (acetaminophen) Viên 89
472 PET001 Pethidin Hameln 100mg/2ml Pethidin Ống 14,490
473 PHE003 Phenobarbital 100mg Phenobarbital Viên 260
474 PHE003 Phenobarbital 100mg Phenobarbital Viên 261
475 PHE005 Phezam 425mg Piracetam + Cinnarizin Viên 3,000
476 PHI008 Philrogam 300mg Dexibuprofen Viên 2,980
477 PHL001 Phlebodia 600mg Diosmin Viên 6,790
478 PHL001 Phlebodia 600mg Diosmin Viên 6,816
479 PIP001 Pipolphen 50mg/2ml Promethazin Ống 12,500
480 PIR004 Piracetam-EGIS 400mg Piracetam Viên 1,450
481 PIR004 Piracetam-EGIS 400mg Piracetam Viên 1,548
482 PIR008 Piracetam 400mg Piracetam Viên 235
483 PLO001 Plofed 1% Propofol Lọ 71,925
484 PMS002 PMS Probio 1g Lactobacillus acidophilus Gói 1,500
485 PMS002 PMS Probio 1g Lactobacillus acidophilus Gói 1,470
486 PMS005 pms - Pantoprazole 40mg Pantoprazole Lọ 75,000
487 PMS006 PMS-CLAMINAT 625mg Amoxicilin + Acid Clavulanic Viên 7,035
488 PMS007 Pms-Do-Parafen F 712.5mg Paracetamol + Ibuprofen Diphenhydramin Viên 710
489 PMS009 Pms-Simvastatine 20mg Simvastatin Viên 2,500
490 PMS009 Pms-Simvastatine 20mg Simvastatin Viên 2,500
491 PMS010 PMS-Irbesartan 300mg Irbesartan Viên 7,100
492 PMS011 pms-Claminat 281.25mg Amoxicilin + acid clavulanic Gói 7,000
493 PMS011 pms-Claminat 281.25mg Amoxicilin + acid clavulanic Gói 5,500
494 PMS011 pms-Claminat 281.25mg Amoxicilin + acid clavulanic Gói 5,850
495 POL002 Polydeson 5ml Neomycin + Dexamethasol Lọ 3,150
496 POV001 Povidon Iodin 90ml Povidon iodin Lọ 14,000
497 POV001 Povidon Iodin 90ml Povidon iodin Lọ 16,000
498 POV001 Povidon Iodin 90ml Povidon iodin Lọ 10,500
499 POV002 Povidon iodin 20ml Povidon iodin Lọ 4,000
500 PRA002 Prazav 20mg Omeprazol Viên 4,000
501 PRA003 Praverix 250mg Amoxicilin Viên 1,650
502 PRA003 Praverix 250mg Amoxicilin Viên 1,650
503 PRE005 Predsantyl 16mg Methyl prednisolon Viên 2,205
504 PRO008 Propofol Lipuro 200mg/20ml Propofol Ống 103,900
505 PRO010 Progentin 200mg Progesteron Viên 10,000
506 PRO010 Progentin 200mg Progesteron Viên 7,600
507 PRO011 Propylthiouracil 50mg Propylthiouracil ( PTU) Viên 370
508 PUL002 Pulmicort Respules 500mcg/2ml Budesonid Ống 13,834
509 PVP001 PVP-Iodine 20ml Povidon iodin Lọ 3,330
510 PVP001 PVP-Iodine 20ml Povidon iodin Lọ 4,000
511 PYM002 Pymeprim 480mg Sulfamethoxazol + Trimethoprim Viên 430
512 RAC001 Racedagim 30mg Racecadotril Gói 1,680
513 RAM001 Ramsey 750mg Glucosamin Viên 1,000
514 RAM001 Ramsey 750mg Glucosamin Viên 950
515 RAP001 Rapiclav 1g Amoxicilin + Acid Clavulanic Viên 6,890
516 REM001 Remeclar 500mg Clarithromycin Viên 17,000
517 RIN003 Ringer Lactat 500 Ringer lactat Chai 12,621
518 RLL001 RL (Lactate) 500ml Ringer lactat Chai 12,000
519 RLL001 RL (Lactate) 500ml Ringer lactat Chai 12,500
520 ROV008 Rovas 3M.IU Spiramycin Viên 2,578
521 ROV008 Rovas 3M.IU Spiramycin Viên 2,578
522 ROV009 Rovagi 1.5 MIU Spiramycin Viên 1,730
523 RUT002 Rutin-Vitamin C 100mg Vitamin C + Rutin Viên 195
524 SAL006 Salbutamol 2mg Salbutamol Viên 48
525 SAL006 Salbutamol 2mg Salbutamol Viên 48
526 SAL006 Salbutamol 2mg Salbutamol Viên 42
527 SAL007 Salbutamol 2mg Salbutamol Viên 95
528 SAL007 Salbutamol 2mg Salbutamol Viên 105
529 SAV001 Savi Lamivudine 150mg Lamivudin Viên 6,896
530 SAV002 Savi Cipro 500mg Ciprofloxacin Viên 1,250
531 SAV010 Savi Trimetazidine MR 35mg Trimetazidin Viên 790
532 SAV010 Savi Trimetazidine MR 35mg Trimetazidin Viên 830
533 SAV013 Savi 3B 100mg+100mg+100mcg Vitamin B1 + B6 + B12 Viên 1,150
534 SCA002 Scanneuron 100mg+200mg+200mcg Vitamin B1 + B6 + B12 Viên 720
535 SED002 Seduxen 5mg Diazepam Viên 440
536 SEV001 Sevorane 250ml Sevofluran Lọ 3,400,000
537 SHI002 Shintaxime 1g Cefotaxim Lọ 18,700
538 SIM004 Simethicon Stada 15ml Simethicon Chai 13,800
539 SIM005 Simacone 360mg Alverin (citrat) + simethicon Viên 999
540 SIR001 Sirozinc 60ml Kẽm Gluconat Chai 27,000
541 SOD001 Sodium Bicarbonate 250ml Natri bicarbonat Chai 95,000
542 SOL004 Solmiran 500mg/100ml Amikacin* Lọ 58,000
543 SOL006 Solomet 40mg Methyl prednisolon Lọ 33,500
544 SOL007 Soli-Medon 40mg Methyl prednisolon Lọ 13,398
545 SOR003 Sorbitol 5g Sorbitol Gói 374
546 SOR006 Sorbitol 5g Sorbitol Gói 432
547 SOT001 Sotraphar Notalzin 650mg Paracetamol (acetaminophen) Viên 118
548 SPI004 Spiramycin 1.5MUI Spiramycin Viên 1,600
549 SPI004 Spiramycin 1.5MUI Spiramycin Viên 1,344
550 SPI009 Spirastad 3 MIU Spiramycin Viên 4,500
551 SPL001 SPLozarsin 50mg Losartan Viên 1,040
552 SPL002 Splozarsin Plus 62.5mg Losartan + Hydroclorothizid Viên 1,190
553 STR002 Striped 40mg Methyl prednisolon Lọ 28,000
554 SUC002 Sucrate Gel 5ml Sucralfat Gói 7,450
555 SUN005 Sunamo 750mg Amoxicilin + Acid Clavulanic Viên 9,000
556 SUN005 Sunamo 750mg Amoxicilin + Acid Clavulanic Viên 6,980
557 SUN005 Sunamo 750mg Amoxicilin + Acid Clavulanic Viên 6,825
558 SUR001 Surotadina 10mg Rosuvastatin Viên 8,400
559 SUR002 Suresh 200mg Acetylcystein Viên 6,090
560 TAM008 Tamidan 100mcg Levothyroxin (muối natri) Viên 395
561 TAN011 Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin Ống 13,698
562 TAR003 Tarcefandol 1g Cefamandol Lọ 66,000
563 TAT002 Tatridat 300mg Ursodeoxycholic acid Viên 4,690
564 TAT003 Tatanol 500mg Paracetamol Viên 399
565 TAT003 Tatanol 500mg Paracetamol Viên 400
566 TAT004 TATANOL 150mg Paracetamol Gói 1,470
567 TEN002 Tenamyd-cefotaxime 1g Cefotaxim Lọ 6,880
568 TER002 Terfelic-f 200mg Sắt Fumarat + acid folic Viên 1,740
569 TER003 Terpin-Codein 110mg Terpin hydrat+Codein Viên 285
570 TER004 Terpin codein 110mg Terpin hydrat+Codein Viên 567
571 TET006 Tetracylin 5g(1%) Tetracyclin (hydroclorid) Tuýp 4,001
572 TET006 Tetracylin 5g(1%) Tetracyclin (hydroclorid) Tuýp 3,200
573 TEV001 Tevalis 10mg Lisinopril Viên 1,700
574 THA001 Than hoạt 5g Than hoạt Gói 1,150
575 THA001 Than hoạt 5g Than hoạt Gói 1,500
576 THA015 Thập toàn đại bổ   Hộp 42,000
577 THE004 Thermodol 1g/100ml Paracetamol Chai 16,700
578 THE008 Thelizin 5mg-Khánh Hòa Alimemazin Viên 68
579 THE008 Thelizin 5mg-Khánh Hòa Alimemazin Viên 66
580 THU012 Thuốc ho trẻ em 90ml   Chai 21,000
581 THU013 Thuốc ho người lớn 90ml   Chai 21,000
582 THU013 Thuốc ho người lớn 90ml   Chai 20,000
583 TIN003 Tinidazol 500mg Tinidazol Viên 450
584 TIN005 Tinidazol 500mg-Khánh Hòa Tinidazol Viên 384
585 TIR001 Tiram 100mg Tiropramid hydroclorid Viên 1,195
586 TOB003 Tobradex 4mg/5ml Tobramycin + Dexamethason Lọ 45,099
587 TOB008 Tobcol-Dex 5ml Tobramycin + Dexamethason Lọ 8,400
588 TOR001 Torodroxyl 500mg Cefadroxil Viên 2,888
589 TOR002 Torolium 10mg Domperidon Viên 940
590 TOR003 Torfexim 200mg Cefixim Viên 8,967
591 TOR004 Torvalipin 20mg Atorvastatin Viên 3,800
592 TOU001 Toussolene 5mg Alimemazin Viên 100
593 TOU001 Toussolene 5mg Alimemazin Viên 80
594 TRI006 Triobex Vitamin B1 + B6+ B12 Viên 860
595 TRI015 Trimoxtal 750mg Amoxicilin + Sulbactam Viên 7,250
596 TYR001 Tyrozet Forte 850/5mg Metformin + Glibenclamid Viên 1,650
597 ULE001 Ulemac 40mg Esomeprazol Viên 3,249
598 UNA002 Unamoc 1000mg Amoxicilin + Sulbactam Viên 10,000
599 UNI003 Unigle tablet 200mcg Misoprostol Viên 4,720
600 USA001 Usamagsium Fort 480mg Vitamin B6 + Magnesi (lactat) Viên 950
601 UTR002 Utrogestan 200mg Progesteron Viên 14,850
602 VAC001 Vacomuc 200mg H/200 N-Acetylcystein Viên 254
603 VAC004 Vacomuc 200mg H/100 N-Acetylcystein Gói 524
604 VAC005 Vacoflox L 500mg Levofloxacin Viên 999
605 VAL002 Valygyno 170000 IU Nystatin + Neomycin + Polymicin B Viên 4,494
606 VAR001 Varogel 10ml Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Gói 3,150
607 VAR002 Varucefa 1g Ceftizoxim Lọ 59,600
608 VAR002 Varucefa 1g Ceftizoxim Lọ 52,500
609 VAS001 Vaspycar 35mg Trimetazidin Viên 1,110
610 VAS006 Vasomin 1g Glucosamin Viên 1,500
611 VER003 Verimed 135mg Mebeverin Viên 2,200
612 VIC002 Vicoxib 200mg Celecoxib Viên 1,100
613 VIN002 Vincomid 10mg/2ml Metoclopramid Ống 5,250
614 VIN004 Vinphatoxin 5UI/1ml Oxytocin Ống 2,600
615 VIN004 Vinphatoxin 5UI/1ml Oxytocin Ống 1,890
616 VIN004 Vinphatoxin 5UI/1ml Oxytocin Ống 2,499
617 VIN005 Vinsolon 40mg Methyl prednisolon Lọ 16,170
618 VIN006 Vinphyton 1mg/1ml Phytomenadion(Vitamin K1) Ống 1,848
619 VIT004 Vitamin AD 5500UI Vitamin A+D Viên 240
620 VIT012 Vitamin PP 500mg Vitamin PP Viên 285
621 VIT019 VITAMIN K1 10mg/ml Phytomenadion Ống 3,150
622 VIT019 VITAMIN K1 10mg/ml Phytomenadion Ống 2,500
623 VIT020 Vitamin K1 10mg/ml Phytomenadion Ống 11,400
624 VIT024 Vitamin C 1000mg Vitamin C Viên 1,650
625 VIT027 Vitamin E 400mg Vitamin E Viên 550
626 VIT027 Vitamin E 400mg Vitamin E Viên 580
627 VIT027 Vitamin E 400mg Vitamin E Viên 558
628 VIT028 Vitamin A-D 5500IU Vitamin A + D Viên 270
629 VIT028 Vitamin A-D 5500IU Vitamin A + D Viên 240
630 VIT029 Vitamin B12 1000mcg/ml Cyanocobalamin, hydroxycobalamin Ống 698
631 VIT029 Vitamin B12 1000mcg/ml Cyanocobalamin, hydroxycobalamin Ống 677
632 VIT030 Vitamin B1 250mg Vitamin B1 Viên 245
633 VIT030 Vitamin B1 250mg Vitamin B1 Viên 430
634 VIT030 Vitamin B1 250mg Vitamin B1 Viên 430
635 VIT031 Vitamin C 500mg Vitamin C Viên 149
636 VIT031 Vitamin C 500mg Vitamin C Viên 139
637 VIT031 Vitamin C 500mg Vitamin C Viên 147
638 VIT034 Vitamin K1 1mg/1ml Phytomenadion Ống 3,000
639 VIT034 Vitamin K1 1mg/1ml Phytomenadion Ống 3,000
640 VIT035 VITPP 500mg Vitamin PP Viên 367
641 VIT036 Vitamin C kabi 500mg/5ml Vitamin C Ống 1,605
642 VIT038 Vitamin PP - Khánh Hòa 500mg Vitamin PP Viên 196
643 VIT038 Vitamin PP - Khánh Hòa 500mg Vitamin PP Viên 165
644 VIT051 Vitamin C 500mg-Khánh Hòa Vitamin C Viên 193
645 VIT056 Vitamin B6 250mg Vitamin B6 Viên 280
646 VIT057 Vitamin B1+B6+B12 12,5mg+12,5mg+12,5mcg Vitamin B1 + B6 + B12 Viên 230
647 XOA002 Xoang vạn xuân Thương nhĩ tử+Phòng phong+Bạch truật+Hoàng kỳ+Tân di hoa+Bạch chỉ+Bạc hà Viên 830
648 YES001 Yesom 40mg Esomeprazol Viên 11,000
649 BAK003 Ba Kích Ba kích Gram 659
650 BAK004 Ba Kích Ba kích Gram 1,449
651 BAK001 Ba Kích dây Ba kích Gram 659
652 BAC007 Bạch chỉ phiến Bạch chỉ Gram 121
653 BAC022 Bạch linh Bạch linh Gram 428
654 BAC009 Bạch linh phiến Bạch linh Gram 200
655 BAC017 Bạch linh phiến Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) Gram 200
656 BAC013 Bạch thược phiến Bạch thược Gram 204
657 BAC013 Bạch thược phiến Bạch thược Gram 336
658 BAC018 Bạch thược phiến Bạch thược Gram 204
659 BAC019 Bạch truật Bạch truật Gram 196
660 BAC023 Bạch truật Bạch truật Gram 500
661 BAC006 Bạch truật sao Bạch truật Gram 196
662 CAM007 Cam thảo Cam thảo Gram 399
663 CAM002 Cam thảo phiến Cam thảo Gram 233
664 CAM006 Cam thảo phiến Cam thảo Gram 233
665 CAN001 Can khương phiến Can khương Gram 143
666 CAN001 Can khương phiến Can khương Gram 155
667 CAU002 Cẩu tích phiến Cẩu tích Gram 59
668 CHI003 Chi tử Chi tử Gram 80
669 COT001 Cốt toái bổ phiến Cốt toái bổ Gram 102
670 CUC001 Cúc hoa vàng Cúc hoa Gram 370
671 DAI003 Đại táo Đại táo Gram 103
672 DAI055 Đại táo Đại táo Gram 103
673 DAI083 Đại táo Đại táo Gram 213
674 DAM001 Dâm dương hoắc Dâm dương hoắc Gram 210
675 DAN002 Đan sâm phiến Đan sâm Gram 189
676 DAN007 Đảng sâm Đảng sâm Gram 795
677 DAN003 Đảng sâm củ Đảng sâm Gram 454
678 DAN004 Đảng sâm phiến Đảng sâm Gram 567
679 DAN004 Đảng sâm phiến Đảng sâm Gram 756
680 DAN006 Đảng sâm phiến Đảng sâm Gram 567
681 DAO009 Đào nhân Đào nhân Gram 851
682 DAO001 Đào nhân hạt Đào nhân Gram 683
683 DAO008 Đào nhân hạt Đào nhân Gram 683
684 DIA021 Địa long sao Địa long Gram 892
685 DIA017 Địa long sao (Loại II) Địa long Gram 550
686 DOT003 Đỗ trọng Đỗ trọng Gram 310
687 DOT001 Đỗ trọng phiến Đỗ trọng Gram 143
688 DOT002 Đỗ trọng phiến Đỗ trọng Gram 143
689 DOC005 Độc hoạt Độc hoạt Gram 390
690 DOC001 Độc hoạt phiến Độc hoạt Gram 143
691 DOC003 Độc hoạt phiến Độc hoạt Gram 153
692 DON002 Đơn bì Mẫu đơn bì Gram 363
693 DON004 Đơn bì Mẫu đơn bì Gram 363
694 DUO013 Đương quy Đương quy Gram 688
695 DUO005 Đương quy phiến Đương quy Gram 363
696 DUO005 Đương quy phiến Đương quy Gram 630
697 DUO008 Đương quy phiến Đương quy Gram 363
698 HAT003 Hà thủ ô đỏ Hà thủ ô đỏ Gram 370
699 HAT001 Hà thủ ô đỏ chế Hà thủ ô đỏ Gram 205
700 HAT002 Hà thủ ô đỏ chế Hà thủ ô đỏ Gram 205
701 HOA029 Hoài sơn Hoài sơn Gram 278
702 HOA004 Hoài sơn phiến Hoài sơn Gram 102
703 HOA020 Hoài sơn phiến Hoài sơn Gram 102
704 HOA006 Hoàng kỳ chích Hoàng kỳ Gram 233
705 HOA007 Hoàng kỳ sống phiến Hoàng kỳ Gram 259
706 HOA021 Hoàng kỳ sống phiến Hoàng kỳ (Bạch kỳ) Gram 259
707 HOA030 Hoàng kỳ(Bạch kỳ) Hoàng kỳ (Bạch kỳ) Gram 420
708 HON003 Hồng hoa Hồng hoa Gram 609
709 HON002 Hồng hoa (Loại II) Hồng hoa Gram 410
710 ICH001 Ích mẫu phiến Ích mẫu Gram 63
711 KHU003 Khương hoàng Khương hoàng Gram 120
712 KHU006 Khương hoạt Khương hoạt Gram 1,880
713 KHU002 Khương hoạt phiến Khương hoạt Gram 1,119
714 KHU005 Khương hoạt phiến Khương hoạt Gram 1,119
715 KIM001 Kim ngân hoa Kim ngân hoa Gram 258
716 KYT001 Kỷ tử Câu kỷ tử Gram 210
717 KYT002 Kỷ tử Câu kỷ tử Gram 261
718 LAC002 Lạc tiên Lạc tiên Gram 50
719 LIE001 Liên kiều Liên kiều Gram 206
720 LIE009 Liên nhục Liên nhục Gram 261
721 LIE003 Liên nhục trắng Liên nhục Gram 210
722 LIE007 Liên nhục trắng Liên nhục Gram 210
723 LIE010 Liên tâm Liên tâm Gram 650
724 LIE004 Liên tâm sao Liên tâm Gram 439
725 LIE008 Liên tâm sao Liên tâm Gram 439
726 LON006 Long nhãn Long nhãn Gram 239
727 LON007 Long nhãn Long nhãn Gram 394
728 LON005 Long nhãn (Loại II) Long nhãn Gram 239
729 MAC001 Mạch môn Mạch môn Gram 418
730 MAC006 Mạch môn Mạch môn Gram 418
731 MAN001 Mạn kinh tử Mạn kinh tử Gram 65
732 MAN002 Mạn kinh tử Mạn kinh tử Gram 156
733 MOC009 Mộc hương Mộc hương Gram 234
734 MOC002 Mộc hương phiến Mộc hương Gram 126
735 MOC007 Mộc hương phiến Mộc hương Gram 126
736 MOC003 Mộc qua phiến Mộc qua Gram 95
737 NGU008 Ngưu tất Ngưu tất Gram 395
738 NGU002 Ngưu tất bắc phiến Ngưu tất Gram 189
739 NGU007 Ngưu tất bắc phiến Ngưu tất Gram 189
740 PHO008 Phòng phong Phòng phong Gram 945
741 PHO003 Phòng phong phiến Phòng phong Gram 363
742 PHO004 Phòng phong phiến Phòng phong Gram 820
743 PHU002 Phục thần phiến Phục thần Gram 239
744 PHU004 Phục thần phiến Phục thần Gram 298
745 QUE001 Quế chi Quế chi Gram 51
746 QUE004 Quế chi Quế chi Gram 51
747 QUE008 Quế chi Quế chi Gram 90
748 QUE002 Quế nhục Quế nhục Gram 62
749 QUE009 Quế nhục Quế nhục Gram 179
750 SAN001 Sa nhân hạt Sa nhân Gram 335
751 SIN002 Sinh địa Sinh địa Gram 126
752 SON028 Sơn thù Sơn thù Gram 810
753 SON001 Sơn thù bắc Sơn thù Gram 352
754 SON021 Sơn thù bắc Sơn thù Gram 352
755 TAN005 Tần giao phiến Tần giao Gram 1,050
756 TAN015 Tần giao phiến Tần giao Gram 715
757 TAN012 Tần giao phiến (Loại II) Tần giao Gram 520
758 TAN012 Tần giao phiến (Loại II) Tần giao Gram 844
759 TAN021 Tang ký sinh Tang ký sinh Gram 129
760 TAN008 Tang ký sinh bắc Tang ký sinh Gram 100
761 TAN016 Tang ký sinh bắc Tang ký sinh Gram 100
762 TAO004 Táo nhân Táo nhân Gram 869
763 TAO001 Táo nhân sao Táo nhân Gram 480
764 TAO003 Táo nhân sao Táo nhân Gram 480
765 TET004 Tế tân phiến Tế tân Gram 656
766 THA006 Thăng ma phiến Thăng ma Gram 191
767 THI004 Thiên môn Thiên môn đông Gram 179
768 THI009 Thiên niên kiện Thiên niên kiện Gram 156
769 THI005 Thiên niên kiện phiến Thiên niên kiện Gram 67
770 THI008 Thiên niên kiện phiến Thiên niên kiện Gram 67
771 THO007 Thổ phục linh Thổ phục linh Gram 180
772 THO002 Thổ phục linh phiến Thổ phục linh Gram 63
773 THO005 Thổ phục linh phiến Thổ phục linh Gram 90
774 THU018 Thục địa Thục địa Gram 324
775 THU003 Thục địa phiến Thục địa Gram 143
776 THU004 Thục địa phiến Thục địa Gram 143
777 THU011 Thục địa phiến Thục địa Gram 143
778 TRA017 Trạch tả Trạch tả Gram 261
779 TRA004 Trạch tả phiến Trạch tả Gram 187
780 TRA006 Trạch tả phiến Trạch tả Gram 187
781 TRA002 Trần bì phiến Trần bì Gram 55
782 TUC001 Tục đoạn phiến Tục đoạn Gram 189
783 UYL001 Uy linh tiên phiến Uy linh tiên Gram 273
784 UYL001 Uy linh tiên phiến Uy linh tiên Gram 394
785 UYL002 Uy linh tiên phiến Uy linh tiên Gram 273
786 UYL003 Uy linh tiên phiến Uy linh tiên Gram 394
787 VIE025 Viễn chí Viễn chí Gram 1,320
788 VIE002 Viễn chí sao Viễn chí Gram 636
789 XIC004 Xích thược Xích thược Gram 449
790 XIC003 Xích thược phiến Xích thược Gram 244
791 XIC002 Xích thược phiến (Loại II) Xích thược Gram 210
792 XUY006 Xuyên khung Xuyên khung Gram 459
793 XUY002 Xuyên khung phiến Xuyên khung Gram 194
794 XUY005 Xuyên khung phiến Xuyên khung Gram 194
795 YDI001 Ý dĩ sao Ý dĩ Gram 55

Từ khóa:

sử dụng

Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin cũ hơn

 
Giới thiệu

Lịch sử phát triển

            Sau năm 1975,  được sự tiếp quản xây dựng từ Cơ sở Y tế quận Buôn Hô. Lúc đầu là Bệnh xá sau đổi tên là Bệnh viện Huyện Krông Búk cho đến năm 1990. Việc sát nhập với Phòng Y tế Huyện, Bệnh viện được đặt tên là Trung tâm Y tế Huyện Krông...

Bộ đếm
  • Đang truy cập: 2
  • Hôm nay: 349
  • Tháng hiện tại: 26817
  • Tổng lượt truy cập: 962438
Đọc nhiều
Góc thuốc